號炮報時 hào pháo báo thì Hán Việt: hào pháo báo thì Tổng quan Cấu tạo: 號 (hào) + 炮 (pháo) + 報 (báo) + 時 (thì)Hán Việthào pháo báo thìCấu tạo號 + 炮 + 報 + 時 · hào + pháo + báo + thì nghĩa thành phần: hào + pháo + báo + thì Nghĩa EngCihui gunfire