虧損包乾 khuy tổn bao kiền Hán Việt: khuy tổn bao kiền Tổng quan Cấu tạo: 虧 (khuy) + 損 (tổn) + 包 (bao) + 乾 (kiền)Hán Việtkhuy tổn bao kiềnCấu tạo虧 + 損 + 包 + 乾 · khuy + tổn + bao + kiền nghĩa thành phần: khuy + tổn + bao + kiền Nghĩa EngCihui 虧損包乾 uīsǔn bāogān n. <PRC> responsibility system implemented toward deficit enterprises