蟲書鳥跡

chóng shū niǎo jì trùng thư điểu tích

Hán Việt: trùng thư điểu tích · Pinyin: chóng shū niǎo jì

Tổng quan

Cấu tạo: (trùng) + (thư) + (điểu) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指古代的鸟虫书。借指变化莫测﹑难以辨认的书体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指古代的鸟虫书。借指变化莫测﹑难以辨认的书体。