蟲臂拒轍

chóng bì jù zhé trùng tí cự triệt

Hán Việt: trùng tí cự triệt · Pinyin: chóng bì jù zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (trùng) + (tí) + (cự) + (triệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拒:抵抗;辙:车轮痕迹,指车。比喻以小敌大,力量悬殊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言螳臂挡车。比喻以小敌大﹐力量悬殊。