蟲齕鼠傷

chóng hé shǔ shāng trùng hột thử thương

Hán Việt: trùng hột thử thương · Pinyin: chóng hé shǔ shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (trùng) + (hột) + (thử) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓给虫鼠咬坏。言损坏之甚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓给虫鼠咬坏。言损坏之甚。