虯鏤亮槅 qiú lòu liàng gé · cầu lũ lượng cách Hán Việt: cầu lũ lượng cách · Pinyin: qiú lòu liàng gé Tổng quan Cấu tạo: 虯 (cầu) + 鏤 (lũ) + 亮 (lượng) + 槅 (cách)Pinyinqiú lòu liàng géHán Việtcầu lũ lượng cáchCấu tạo虯 + 鏤 + 亮 + 槅 · cầu + lũ + lượng + cách nghĩa thành phần: cầu + lũ + lượng + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"虬楼亮槅"。