蟣蝨相吊

jǐ shī xiēng diào kỉ sắt tương điếu

Hán Việt: kỉ sắt tương điếu · Pinyin: jǐ shī xiēng diào

Tổng quan

Cấu tạo: (kỉ) + (sắt) + (tương) + (điếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虮:虱的幼卵;吊:慰问。虮和虱相互怜悯。比喻自怜即将灭亡。
  • Tân Hoa Tự Điển 虮虱的幼卵;吊慰问。虮和虱相互怜悯。比喻自怜即将灭亡。