虱处裻中

shī chǔ kūn zhōng

Pinyin: shī chǔ kūn zhōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

裻裤子。虱子躲在裤缝里。比喻世俗生活的拘窘局促。

Cấu tạo: 蝨 (sắt) + 處 (xử) + 裻 + 中 (trung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 裻裤子。虱子躲在裤缝里。比喻世俗生活的拘窘局促。

Từ liên quan

Gần nghĩa

虱处裈中 · 虱处头而黑 · 虱处裻 · 蝨處褌