蝨處裻中

shī chǔ kūn zhōng

Pinyin: shī chǔ kūn zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (sắt) + (xử) + + (trung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 裻裤子。虱子躲在裤缝里。比喻世俗生活的拘窘局促。