蝨脛蟣肝

shī jìng jī gān sắt hĩnh kỉ can

Hán Việt: sắt hĩnh kỉ can · Pinyin: shī jìng jī gān

Tổng quan

Cấu tạo: (sắt) + (hĩnh) + (kỉ) + (can)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虱子的小腿,虮子的肝脏。比喻非常微小的东西。