虹星橋鎮 hóng xīng qiáo zhèn · hồng tinh kiều trấn Hán Việt: hồng tinh kiều trấn · Pinyin: hóng xīng qiáo zhèn Tổng quan Cấu tạo: 虹 (hồng) + 星 (tinh) + 橋 (kiều) + 鎮 (trấn)Pinyinhóng xīng qiáo zhènHán Việthồng tinh kiều trấnCấu tạo虹 + 星 + 橋 + 鎮 · hồng + tinh + kiều + trấn nghĩa thành phần: hồng + tinh + kiều + trấn