虹暈感覺 hồng vựng cảm giác Hán Việt: hồng vựng cảm giác Tổng quan Cấu tạo: 虹 (hồng) + 暈 (vựng) + 感 (cảm) + 覺 (giác)Hán Việthồng vựng cảm giácCấu tạo虹 + 暈 + 感 + 覺 · hồng + vựng + cảm + giác nghĩa thành phần: hồng + vựng + cảm + giác