虹膜缺損 hồng mô khuyết tổn Hán Việt: hồng mô khuyết tổn Tổng quan Cấu tạo: 虹 (hồng) + 膜 (mô) + 缺 (khuyết) + 損 (tổn)Hán Việthồng mô khuyết tổnCấu tạo虹 + 膜 + 缺 + 損 · hồng + mô + khuyết + tổn nghĩa thành phần: hồng + mô + khuyết + tổn