虹膜腺病 hồng mô tuyến bệnh Hán Việt: hồng mô tuyến bệnh Tổng quan Cấu tạo: 虹 (hồng) + 膜 (mô) + 腺 (tuyến) + 病 (bệnh)Hán Việthồng mô tuyến bệnhCấu tạo虹 + 膜 + 腺 + 病 · hồng + mô + tuyến + bệnh nghĩa thành phần: hồng + mô + tuyến + bệnh