虹膜角膜炎 hồng mô giác mô viêm Hán Việt: hồng mô giác mô viêm Tổng quan Cấu tạo: 虹 (hồng) + 膜 (mô) + 角 (giác) + 膜 (mô) + 炎 (viêm)Hán Việthồng mô giác mô viêmCấu tạo虹 + 膜 + 角 + 膜 + 炎 · hồng + mô + giác + mô + viêm nghĩa thành phần: hồng + mô + giác + mô + viêm