虹膜鏡檢查 hồng mô kính kiểm tra Hán Việt: hồng mô kính kiểm tra Tổng quan Cấu tạo: 虹 (hồng) + 膜 (mô) + 鏡 (kính) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)Hán Việthồng mô kính kiểm traCấu tạo虹 + 膜 + 鏡 + 檢 + 查 · hồng + mô + kính + kiểm + tra nghĩa thành phần: hồng + mô + kính + kiểm + tra