虹銷雨霽
hồng tiêu vũ tễ
Hán Việt: hồng tiêu vũ tễ · Pinyin: hóng xiāo yǔ jì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 虹:彩虹;销:同“消”,消失;霁:本指雨止,也引申为天气放睛。彩虹消失,雨后天睛。
- Tân Hoa Tự Điển 虹彩虹;销同消”,消失;霁本指雨止,也引申为天气放睛。彩虹消失,雨后天睛。