虹霓吐颖

hóng ní tǔ yǐnghồng nghê thổ dĩnh

Hán Việt: hồng nghê thổ dĩnh · Pinyin: hóng ní tǔ yǐng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

吐气成虹霓。形容有丰富的诗文才华。

Cấu tạo: 虹 (hồng) + 霓 (nghê) + 吐 (thổ) + 穎 (dĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吐气成虹霓。形容有丰富的诗文才华。