雖覆能復
tuy phúc năng phục
Hán Việt: tuy phúc năng phục · Pinyin: suī fù néng fù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 覆:翻倒;复:复原。虽然已经翻倒,但还能复原。后也指反复无常的手段。
- Tân Hoa Tự Điển 覆翻倒;复复原。虽然已经翻倒,但还能复原◇也指反复无常的手段。
Hán Việt: tuy phúc năng phục · Pinyin: suī fù néng fù