雖貧不諂 tuy bần bất siểm Hán Việt: tuy bần bất siểm Tổng quan Cấu tạo: 雖 (tuy) + 貧 (bần) + 不 (bất) + 諂 (siểm)Hán Việttuy bần bất siểmCấu tạo雖 + 貧 + 不 + 諂 · tuy + bần + bất + siểm nghĩa thành phần: tuy + bần + bất + siểm Nghĩa EngCihui 雖貧不諂 uīpínbùchǎn f.e. Though poor (he) flatters no one.