蝦蟆頭幡

há má tóu fān hà mô đầu phiên

Hán Việt: hà mô đầu phiên · Pinyin: há má tóu fān

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (mô) + (đầu) + (phiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代兵器上的饰物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代兵器上的饰物。