蝦蟆給事 há má gěi shì · hà mô cấp sự Hán Việt: hà mô cấp sự · Pinyin: há má gěi shì Tổng quan Cấu tạo: 蝦 (hà) + 蟆 (mô) + 給 (cấp) + 事 (sự)Pinyinhá má gěi shìHán Việthà mô cấp sựCấu tạo蝦 + 蟆 + 給 + 事 · hà + mô + cấp + sự nghĩa thành phần: hà + mô + cấp + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对明胡汝宁的戏称。Tân Hoa Tự Điển 1.对明胡汝宁的戏称。