蝕本出售 thực bổn xuất thụ Hán Việt: thực bổn xuất thụ Tổng quan Cấu tạo: 蝕 (thực) + 本 (bổn) + 出 (xuất) + 售 (thụ)Hán Việtthực bổn xuất thụCấu tạo蝕 + 本 + 出 + 售 · thực + bổn + xuất + thụ nghĩa thành phần: thực + bổn + xuất + thụ Nghĩa EngCihui 蝕本出售 híběn chūshòu v.p. sell at less than cost