蟻冢動物 nghĩ trủng động vật Hán Việt: nghĩ trủng động vật Tổng quan Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 冢 (trủng) + 動 (động) + 物 (vật)Hán Việtnghĩ trủng động vậtCấu tạo蟻 + 冢 + 動 + 物 · nghĩ + trủng + động + vật nghĩa thành phần: nghĩ + trủng + động + vật