蟻客共生 nghĩ khách cộng sanh Hán Việt: nghĩ khách cộng sanh Tổng quan Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 客 (khách) + 共 (cộng) + 生 (sanh)Hán Việtnghĩ khách cộng sanhCấu tạo蟻 + 客 + 共 + 生 · nghĩ + khách + cộng + sanh nghĩa thành phần: nghĩ + khách + cộng + sanh