蟻寇成羣

nghĩ khấu thành quần

Hán Việt: nghĩ khấu thành quần

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩ) + (khấu) + (thành) + (quần)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蟻寇成群 ǐkòuchéngqún f.e. Petty robbers form gangs.