蟻封穴雨 yǐ fēng xué yǔ · nghĩ phong huyệt vũ Hán Việt: nghĩ phong huyệt vũ · Pinyin: yǐ fēng xué yǔ Tổng quan Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 封 (phong) + 穴 (huyệt) + 雨 (vũ)Pinyinyǐ fēng xué yǔHán Việtnghĩ phong huyệt vũCấu tạo蟻 + 封 + 穴 + 雨 · nghĩ + phong + huyệt + vũ nghĩa thành phần: nghĩ + phong + huyệt + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蚂蚁聚土洞口,是要下大雨的征兆。