蟻群算法 yǐ qún suàn fǎ · nghĩ quần toán pháp Hán Việt: nghĩ quần toán pháp · Pinyin: yǐ qún suàn fǎ Tổng quan Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 群 (quần) + 算 (toán) + 法 (pháp)Pinyinyǐ qún suàn fǎHán Việtnghĩ quần toán phápCấu tạo蟻 + 群 + 算 + 法 · nghĩ + quần + toán + pháp nghĩa thành phần: nghĩ + quần + toán + pháp