蚁聚蜂屯

yǐ jù fēng túnnghĩ tụ phong truân

Hán Việt: nghĩ tụ phong truân · Pinyin: yǐ jù fēng tún

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

屯:聚集。像蚂蚁、螽斯一般集聚。比喻集结者之众多。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

比喻如同蜂蟻聚集般紛擾雜亂。《金瓶梅》第一○○回:「番軍虜將,一似蟻聚蜂屯; 短劍長鎗,好似森林密竹。」也作「蜂屯蟻聚」。

Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 聚 (tụ) + 蜂 (phong) + 屯 (truân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"蚁萃螽集"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蜂屯乌合 · 蚁聚蜂攒 · 蜂屯蚁聚 · 蜂屯蚁附 · 蜂屯蚁杂 · 蚁聚衖攒 · 蜂屯烏合 · 蜂屯螘聚