蟻陣蜂衙

yǐ zhèn fēng yá nghĩ trận phong nha

Hán Việt: nghĩ trận phong nha · Pinyin: yǐ zhèn fēng yá

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩ) + (trận) + (phong) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衙:排列成行的事物;蜂衙:蜂成群结队。比喻人们追逐名利,像蚂蚁群集,蜂拥而至,不知疲倦。