蟻附蠅趨

yǐ fù yíng qū nghĩ phụ dăng xu

Hán Việt: nghĩ phụ dăng xu · Pinyin: yǐ fù yíng qū

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩ) + (phụ) + (dăng) + (xu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如蚁附膻,如蝇逐臭。指攀附奉承别人。