蚁附蝇集

yǐ fù yíng jínghĩ phụ dăng tập

Hán Việt: nghĩ phụ dăng tập · Pinyin: yǐ fù yíng jí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容趋附者之多。

Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 附 (phụ) + 蠅 (dăng) + 集 (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容趋附者之多。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蚁附蝇趋 · 蚁附蜂屯 · 蝇集蚁附 · 蟻附蜂屯 · 蟻附蠅集 · 蠅集蟻附