蟻集

yǐ jí nghĩ tập

Hán Việt: nghĩ tập · Pinyin: yǐ jí

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩ) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像蚂蚁一样纷纷聚集。比喻聚集者之多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.像蚂蚁一样纷纷聚集。比喻聚集者之多。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

密集 · 鳞集