鱗集 lín jí · lân tập Hán Việt: lân tập · Pinyin: lín jí Tổng quan Cấu tạo: 鱗 (lân) + 集 (tập)Pinyinlín jíHán Việtlân tậpCấu tạo鱗 + 集 · lân + tập nghĩa thành phần: lân + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹群集。Tân Hoa Tự Điển 1.犹群集。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa蚁集Từ trái nghĩa星散