鳞集

lín jílân tập

Hán Việt: lân tập · Pinyin: lín jí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹群集。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

群集。《漢書.卷三六.楚元王傳》:「乘權藉勢之人,子弟鱗集於朝。」《三國演義》第七九回:「今王朝英俊鱗集,臣內無輔佐之器,外無將領之才,列次功臣,誠足自愧!」

Cấu tạo: 鱗 (lân) + 集 (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹群集。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

蚁集

Từ trái nghĩa

星散