密集
mật tập
Hán Việt: mật tập · Pinyin: mì jí
Tổng quan
tập trung | chen chúc cùng nhau | chuyên sâu | nén lại
Nghĩa
Việt
- Cihui tập trung | chen chúc cùng nhau | chuyên sâu | nén lại
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 繁多且集結。如:「密集如雲」、「密集教學」、「人口密集區」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指人或物会聚一起。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指人或物会聚一起。
Eng
- CC-CEDICT concentrated|crowded together|intensive|compressed
- Cihui concentrated; crowded together; intensive; compressed
ja
- JMdict crowding together|clustering together|close formation|swarm