螞蟻星雲 mǎ yǐ xīng yún · mã nghĩ tinh vân Hán Việt: mã nghĩ tinh vân · Pinyin: mǎ yǐ xīng yún Tổng quan Cấu tạo: 螞 (mã) + 蟻 (nghĩ) + 星 (tinh) + 雲 (vân)Pinyinmǎ yǐ xīng yúnHán Việtmã nghĩ tinh vânCấu tạo螞 + 蟻 + 星 + 雲 · mã + nghĩ + tinh + vân nghĩa thành phần: mã + nghĩ + tinh + vân