螞蟻緣槐

mǎ yǐ yuán huái mã nghĩ duyến hòe

Hán Việt: mã nghĩ duyến hòe · Pinyin: mǎ yǐ yuán huái

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (nghĩ) + (duyến) + (hòe)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缘:沿,顺着。蚂蚁沿着槐树上下爬。比喻自以为了不起。
  • Tân Hoa Tự Điển 缘沿,顺着。蚂蚁沿着槐树上下爬。比喻自以为了不起。

Eng

  • Cihui 螞蟻緣槐 ǎyǐyuánhuái id. little people inflated with pride