蚊力負山 wén lì fù shān · văn lực phụ san Hán Việt: văn lực phụ san · Pinyin: wén lì fù shān Tổng quan Cấu tạo: 蚊 (văn) + 力 (lực) + 負 (phụ) + 山 (san)Pinyinwén lì fù shānHán Việtvăn lực phụ sanCấu tạo蚊 + 力 + 負 + 山 · văn + lực + phụ + san nghĩa thành phần: văn + lực + phụ + san Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以蚊虫的力量能背山。比喻力虽小却身负重任。