蚊子叮人

văn tử đinh nhân

Hán Việt: văn tử đinh nhân

Tổng quan

Muỗi đốt người.☸

Cấu tạo: 蚊 (văn) + 子 (tử) + 叮 (đinh) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Muỗi đốt người.☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

蚊子上鐵牛 · 蚊子包 · 蚊子馆 · 蚊子木 · 蚊子树 · 蚊子樹 · 蚊子船 · 蚊子香