蚊虻過耳

wén méng guò ěr

Pinyin: wén méng guò ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + + (quá) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蚊虻:吸血的昆虫。比喻倏然已过,不足挂怀。