蚊負蟻運 văn phụ nghĩ vận Hán Việt: văn phụ nghĩ vận Tổng quan Cấu tạo: 蚊 (văn) + 負 (phụ) + 蟻 (nghĩ) + 運 (vận)Hán Việtvăn phụ nghĩ vậnCấu tạo蚊 + 負 + 蟻 + 運 · văn + phụ + nghĩ + vận nghĩa thành phần: văn + phụ + nghĩ + vận Nghĩa EngCihui 蚊負蟻運 énfùyǐyùn id. bear a heavy load with little strength