蚌孕双珠 bạng dựng song châu Hán Việt: bạng dựng song châu Tổng quan Cấu tạo: 蚌 (bạng) + 孕 (dựng) + 双 (song) + 珠 (châu)Hán Việtbạng dựng song châuCấu tạo蚌 + 孕 + 双 + 珠 · bạng + dựng + song + châu nghĩa thành phần: bạng + dựng + song + châu