蚌病成珠 bàng bìng chéng zhū · bạng bệnh thành châu Hán Việt: bạng bệnh thành châu · Pinyin: bàng bìng chéng zhū Tổng quan Cấu tạo: 蚌 (bạng) + 病 (bệnh) + 成 (thành) + 珠 (châu)Pinyinbàng bìng chéng zhūHán Việtbạng bệnh thành châuCấu tạo蚌 + 病 + 成 + 珠 · bạng + bệnh + thành + châu nghĩa thành phần: bạng + bệnh + thành + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻因不得志而写出好文章来。