蚍@ pí @ Pinyin: pí @ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"蚍衃"。 Cấu tạo: 蚍 (tì) + @Pinyinpí @Cấu tạo蚍 + @ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"蚍衃"。 Từ liên quan Gần nghĩa蚍蜉 · 蚍蜉撼树 · 蚍蚁 · 蚍蝣 · 蚍蟻 · 蚍衃 · 蚍蜉堞 · 蚍蜉援