蚍蜉援

pí fú yuántì phù viên

Hán Việt: tì phù viên · Pinyin: pí fú yuán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.喻微小的援助。语本唐韩愈《后序》"当其围守时﹐外无蚍蜉蚁子之援﹐所欲忠者﹐国与主耳。"

Cấu tạo: 蚍 (tì) + 蜉 (phù) + 援 (viên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻微小的援助。语本唐韩愈《后序》"当其围守时﹐外无蚍蜉蚁子之援﹐所欲忠者﹐国与主耳。"

Từ liên quan

Gần nghĩa

蚍蜉撼树 · 蚍蜉 · 蚍蜉撼大树 · 蚍蜉堞 · 蚍蜉撼樹 · 蚍蜉撼木 · 蚍蜉戴盆 · 蚍蜉酒草