蚍蜉戴盆

pí fú dài péntì phù đái bồn

Hán Việt: tì phù đái bồn · Pinyin: pí fú dài pén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻能力低而承担的任务极重。也比喻不自量力。

Cấu tạo: 蚍 (tì) + 蜉 (phù) + 戴 (đái) + 盆 (bồn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻力不能胜。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蚍蜉撼树 · 戴盆望天 · 蚍蜉撼大树 · 蚍蜉撼樹 · 蚍蜉撼木 · 蚍蜉酒草 · 蚍蜉撼大木 · 蚍蜉堞