蚍蜉酒草

pí fú jiǔ cǎotì phù tửu thảo

Hán Việt: tì phù tửu thảo · Pinyin: pí fú jiǔ cǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.药用植物鼠曲草的异名。

Cấu tạo: 蚍 (tì) + 蜉 (phù) + 酒 (tửu) + 草 (thảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.药用植物鼠曲草的异名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蚍蜉撼树 · 蚍蜉撼大树 · 蚍蜉撼樹 · 蚍蜉撼木 · 蚍蜉戴盆 · 蚍蜉撼大木 · 蚍蜉堞 · 蚍蜉援