蚑行喙息 kì hành uế tức Hán Việt: kì hành uế tức Tổng quan Cấu tạo: 蚑 (kì) + 行 (hành) + 喙 (uế) + 息 (tức)Hán Việtkì hành uế tứcCấu tạo蚑 + 行 + 喙 + 息 · kì + hành + uế + tức nghĩa thành phần: kì + hành + uế + tức