蚑行哙息 kì hành khoái tức Hán Việt: kì hành khoái tức Tổng quan Cấu tạo: 蚑 (kì) + 行 (hành) + 哙 (khoái) + 息 (tức)Hán Việtkì hành khoái tứcCấu tạo蚑 + 行 + 哙 + 息 · kì + hành + khoái + tức nghĩa thành phần: kì + hành + khoái + tức