蚕丝牛毛

cán sī niú máotàm ti ngưu mao

Hán Việt: tàm ti ngưu mao · Pinyin: cán sī niú máo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻多而细密。

Cấu tạo: 蠶 (tàm) + 絲 (ti) + 牛 (ngưu) + 毛 (mao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻多而细密。

Từ liên quan

Gần nghĩa

牛毛细雨 · 蚕丝蛋白 · 牛毛塵 · 牛毛草 · 牛毛雨 · 牛毛細雨 · 牛毛皴 · 牛毛粘