蠶絲牛毛

cán sī niú máo tàm ti ngưu mao

Hán Việt: tàm ti ngưu mao · Pinyin: cán sī niú máo

Tổng quan

Cấu tạo: (tàm) + (ti) + (ngưu) + (mao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻多而细密。