蠶頭燕尾 cán tóu yàn wěi · tàm đầu yến vĩ Hán Việt: tàm đầu yến vĩ · Pinyin: cán tóu yàn wěi Tổng quan Cấu tạo: 蠶 (tàm) + 頭 (đầu) + 燕 (yến) + 尾 (vĩ)Pinyincán tóu yàn wěiHán Việttàm đầu yến vĩCấu tạo蠶 + 頭 + 燕 + 尾 · tàm + đầu + yến + vĩ nghĩa thành phần: tàm + đầu + yến + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容书法起笔凝重,结笔轻疾。